Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 41.430 41.730
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.400 41.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.400 42.000
Vàng nữ trang 99,99% 41.030 41.730
Vàng nữ trang 99% 40.317 41.317
Vàng nữ trang 75% 30.051 31.451
Vàng nữ trang 58,3% 23.081 24.481
Vàng nữ trang 41,7% 16.153 17.553

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 15497.65 15856.33
CAD 17157.33 17607.57
CHF 23252.1 23814.2
DKK 0 3504.82
EUR 25506.35 26351.44
GBP 27819.95 28265.44
HKD 2916.78 2981.32
INR 0 336.81
JPY 213.4 222.35
KRW 17.6 20.09
KWD 0 79108.83
MYR 0 5594.04
NOK 0 2635.03
RUB 0 392.19
SAR 0 6414.69
SEK 0 2441.72
SGD 16567.66 16866.67
THB 738.8 769.62
USD 23145 23265